ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngượng ngùng" (1件)
ngượng ngùng

日本語
形恥ずかしい
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
類語検索結果 "ngượng ngùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngượng ngùng" (1件)
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
